Skip to content

Latest commit

 

History

1,040 Commits

Folders and files

NameName
Last commit message
Last commit date
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 

Repository files navigation

HURC1 CRM (Metro Inspect Pro)

HURC1 CRM là hệ thống quản trị, giám sát và hỗ trợ bảo trì đường sắt đô thị. Phần mềm hỗ trợ các nghiệp vụ kiểm tra, DNF, mối nguy, công việc, tài sản, AI Lab, GIS/BIM và Digital Twin.

Trạng thái hiện tại

Hệ thống hiện là Modular Monolith theo hướng Micro-Frontend-ready. Các module vẫn chạy chung trong Next.js App Shell, nhưng đã có ranh giới module, module registry, Service Bus và các bước kiểm tra trong CI.

Không mô tả hệ thống là Micro-Frontend triển khai độc lập hoặc production-ready tuyệt đối nếu chưa có đủ kết quả kiểm thử, dữ liệu chính thức và quy trình vận hành được phê duyệt.

AI Governance hỗ trợ profile runtime thực thi:

AI_RUNTIME_PROFILE=LOW|STANDARD|HIGH
AI_ASSURANCE_PROFILE=LOW|STANDARD|HIGH

Mặc định STANDARD/STANDARD. Quyền ghi của AI luôn bị khóa.

AI có vòng học liên tục có kiểm duyệt:

Phản hồi và dữ liệu đã xác minh
→ Memory Firewall
→ provisional/quarantine
→ shadow evaluation
→ đề xuất cải thiện
→ human approval
→ verified knowledge hoặc model release có kiểm soát

AI không tự sửa mã, không tự phát hành model và không tự ghi dữ liệu vận hành.

Nền tảng hợp nhất AI – Big Data – IoT – Blockchain có runtime opt-in:

DATA_PLATFORM_PHASE=0|1|2|3|4
Phase Thành phần runtime
0 Tắt nền tảng mở rộng; chỉ chạy core khi được chọn
1 MQTT, IoT ingestor và TimescaleDB
2 Phase 1 + Redpanda/Kafka, ETL Normalizer, Bronze–Silver–Gold, transactional outbox, MinIO và ClickHouse
3 Phase 2 + MLflow
4 Phase 3 + Besu và Evidence Ledger Gateway

Các dịch vụ nằm trong:

docker-compose.yml
docker-compose.platform.yml
docker-compose.platform-enhancements.yml
docker-compose.platform-production-images.yml

Chúng chỉ được bật qua Docker profile tương ứng. Khi PLATFORM_DEPLOYMENT_MODE=production, launcher tự ghép production image override và yêu cầu image đã pin. Blockchain chỉ neo hash và metadata tối thiểu; không thay database nghiệp vụ, time-series store hoặc object storage.

Runtime hiện tại là nền tảng POC/UAT có kiểm soát cho đến khi workflow attestation production thành công. Kiến trúc và runbook:

Phân hệ chính

Phân hệ Nội dung
Dashboard Theo dõi tổng quan dữ liệu vận hành.
DNF Ghi nhận và theo dõi sự cố.
Hazards Quản lý mối nguy.
Inspections Số hóa hoạt động kiểm tra.
Tasks Theo dõi công việc và phân công.
Asset 360 Quản lý tài sản, Health Engine và lịch sử liên quan.
Rail Network Quản lý tuyến và ga.
GIS/BIM Twin Quản lý dữ liệu không gian và mô hình kỹ thuật.
Nền tảng số hội tụ Một điểm vào cho IoT, ETL/Data Platform, MLOps và Evidence Ledger.
AI Lab Hỗ trợ hỏi đáp tài liệu và Incident Learning.
Admin Quản trị người dùng, vai trò, vòng học AI và cấu hình.

ETL và Digital Twin

Telemetry được xử lý theo chuỗi:

MQTT
→ Bronze raw Kafka/MinIO
→ ETL contract validation
→ Silver normalized Kafka/ClickHouse/MinIO
→ Gold aggregate
→ Digital Twin và AI

Dữ liệu invalid đi vào Dead Letter và etl_data_quality_event; không được đưa vào Gold. Delivery là at-least-once, Silver dùng event ID/version để hợp nhất duplicate trước khi Gold tổng hợp.

Digital Twin ưu tiên ClickHouse Gold tại Phase 2–4 và fallback TimescaleDB khi OLAP chưa sẵn sàng. Điều này giảm quét raw JSON trên đường phản hồi chính.

Digital Twin và trải nghiệm điều hành

Control Center có điểm vào chính:

/iot

Các tab chuyên sâu:

/data-platform
/mlops
/evidence-ledger

Control Center hợp nhất:

  • live component health;
  • ETL Bronze→Silver ratio, invalid/DLQ, warning, publish failure và checkpoint;
  • outbox pending/retry;
  • Digital Twin overall score;
  • confidence theo tài sản;
  • DNF/Hazard/telemetry correlation;
  • penalty có thể giải thích;
  • deep-link đến đúng tài sản trong Asset 360;
  • Production Readiness score và blocker;
  • tải từng phần khi một nguồn dữ liệu chậm;
  • polling chỉ khi tab đang hiển thị;
  • loading skeleton và thời điểm cập nhật gần nhất.

Hai API điều hành dùng bounded TTL cache, stale-while-refresh, payload limit và server-timing để giảm truy vấn lặp và cải thiện tốc độ phản hồi.

DNF/Hazard được đưa vào transactional outbox bằng PostgreSQL trigger trong cùng transaction, sau đó relay at-least-once sang Redpanda/Kafka.

Production Readiness Attestation

Không đánh dấu Phase 1–4 là production-ready chỉ vì container đang chạy hoặc healthcheck xanh.

Lệnh kiểm tra:

npm run platform:production:check

Lệnh phát hành attestation:

npm run platform:production:attest

Workflow:

.github/workflows/platform-production-readiness.yml

PRODUCTION_READY chỉ xuất hiện khi:

  • CI/CD acceptance xanh;
  • image được pin bằng digest;
  • mTLS/ACL và device identity;
  • ETL contract đã xác minh;
  • replay Bronze–Silver–Gold đã kiểm thử;
  • SLO data quality đã được phê duyệt;
  • load-test và security review được phê duyệt;
  • backup/restore và DR đã kiểm thử;
  • external signer/KMS-HSM;
  • toàn bộ Phase 1–4 không còn blocker;
  • attestation khớp đúng commit ứng dụng.

Commit binding:

APP_COMMIT_SHA=<deployed-sha>
PLATFORM_ATTESTATION_COMMIT_SHA=<same-approved-sha>

Artifact được lưu tại .build-logs/platform-production-attestation.json và được GitHub Actions tải lên khi workflow chạy.

Tài liệu kỹ thuật

Tài liệu Nội dung chính
0. Documentation Structure and Writing Guide Quy chuẩn sắp xếp thư mục, phân loại đối tượng đọc, loại tài liệu, cấu trúc và nguyên tắc biên soạn.
Linux and Windows Build Guide Hướng dẫn build source, development, Docker, biến môi trường, Prisma, smoke test và xử lý lỗi trên Linux/Windows.
AI Architecture and Configuration Reference Kiến trúc AI; risk/confidence; limit; Memory, Data, MCP, Vision và rate-limit.
AI Runtime Profile Operations Environment switch, profile đang chạy, hard limit, rollout, rollback và giới hạn tương thích.
AI Continuous Learning, UX and Production Readiness Vòng học có kiểm duyệt, tối ưu tốc độ/UX và attestation đúng commit.
AI, Big Data, IoT and Blockchain Target Architecture Kiến trúc đích hợp nhất, profile LOW/STANDARD/HIGH, roadmap, bảo mật, KPI và tiêu chí nghiệm thu.
Converged Platform Runtime Operations Cách chạy Phase 1–4, health-check, dữ liệu mẫu, rollback và production hardening.
ETL Data Platform Optimization Bronze–Silver–Gold, contract, data quality, idempotency, replay, SLO và rollback.
Digital Twin Operational Control Center Thuật toán health, outbox, UX, HA gate và tiêu chí nghiệm thu.
Project Structure Guide Quy chuẩn cấu trúc dự án Frontend React/Next.js và Backend Golang.
1. System Architecture Kiến trúc, module boundary, Service Bus và giới hạn hiện tại.
4. Deployment and Ops Dockerfile, docker-compose, CI, healthcheck và smoke test.

Kiểm tra nhanh

Repository chưa được xem là có dependency install tái lập cho đến khi package-lock.json hoàn chỉnh được tạo và commit.

if [ -f package-lock.json ]; then
  npm ci --include=dev --ignore-scripts
else
  npm install --include=dev --ignore-scripts
fi

npm run db:validate:all
npm run db:generate:all
python3 -m unittest infra/etl-normalizer/test_contract.py
npm run typecheck
npm run test:ai-governance
npm run test:ai-profiles
npm run test:continuous-learning
npm run test:platform-profiles
npm run test:digital-twin-health
npm run test:platform-readiness
npm run platform:config
npm run lint
npm run build

Trên Windows PowerShell, xem lệnh tương ứng trong Linux and Windows Build Guide.

CI hiện có

  • Security and Acceptance Gate;
  • ETL contract invariant checks;
  • AI governance/profile/continuous-learning invariant checks;
  • Converged platform profile invariant checks;
  • Digital Twin health invariant checks;
  • Platform production readiness invariant checks;
  • Platform Production Readiness Attestation workflow;
  • Converged platform Compose validation;
  • Docker Acceptance Gate;
  • Module boundary và registry audit;
  • Production route smoke test.

Lưu ý dữ liệu và nghiệm thu

Dữ liệu demo, GIS/BIM, Google Maps, Incident Memory, telemetry, model artifact và Digital Twin cần được phân biệt với dữ liệu chính thức trước khi dùng cho nghiệm thu vận hành.

Không đánh dấu nền tảng Phase 1–4 là production-ready cho đến khi workflow attestation thành công cho đúng commit và artifact chứng minh đầy đủ CI/CD, image pin, mTLS/ACL, ETL replay/data-quality evidence, load-test, security review, backup/restore, DR và external signer/KMS-HSM.

About

No description, website, or topics provided.

Resources

Security policy

Stars

1 star

Watchers

0 watching

Forks

Releases

Packages

Used by

Contributors

Languages